Chuyển đến nội dung chính

Logarithm là gì, và vì sao ln lại được gọi là "tự nhiên"?

Lúc mới học log, mình thấy nó khá khó chịu. Không phải vì công thức, mà vì câu hỏi này: “Tại sao logarithm (log) lại tồn tại?”

Nếu chỉ học kiểu:

$$ \log_4(16) = 2,\quad \log_4\left(\frac{1}{16}\right) = -2 $$

thì rất dễ quên. Vì não mình không biết tại sao mình cần nó.

Bài này mình viết để trả lời đúng câu hỏi đó: log ra đời để làm gì, và vì sao ln được dùng nhiều nhất.


1. Log không sinh ra vì toán học đẹp

Log ra đời vì con người… mệt.

Trước khi có máy tính, người ta phải nhân và chia những con số rất lớn: tính lãi suất, hàng hải, thiên văn, thương mại. Nhân tay là cực hình.

Ý tưởng thiên tài lúc đó là:

“Có cách nào biến phép nhân thành phép cộng không?”

Nếu một số được viết dưới dạng lũy thừa:

$$ a^m \times a^n = a^{m+n} $$

thì phép nhân biến thành phép cộng.

Log chính là cách để ghi lại số mũ đó.


2. Log thực sự đo cái gì?

Log chỉ trả lời một câu hỏi duy nhất:

“Cần nhân cơ số bao nhiêu lần để ra con số này?”

Ví dụ:

$$ \log_4(16) = 2 \quad \Rightarrow \quad 4^2 = 16 $$

$$ \log_4\left(\frac{1}{16}\right) = -2 \quad \Rightarrow \quad 4^{-2} = \frac{1}{16} $$

Dấu âm xuất hiện tự nhiên khi bạn đi ngược lại quá trình tăng trưởng.


3. Vì sao thế giới cần log?

Vì thế giới thật không tăng theo kiểu cộng, mà tăng theo kiểu nhân.

Rất nhiều hiện tượng có dạng:

$$ x_{t+1} = x_t \times (1 + r) $$

Ví dụ: tiền lãi, dân số, vi khuẩn, giá tài sản.

Kiểu tăng này được gọi là tăng trưởng nhân.


Tiền lãi

Giả sử bạn có 1$, và một ngân hàng hào phóng đến mức trả lãi suất 100% mỗi năm.

Câu hỏi là: bạn nhận lãi theo cách nào?

Trường hợp 1: Nhận lãi 1 lần/năm

Cuối năm, bạn nhận toàn bộ lãi một lần:

$$ 1 + 1 = 2 $$

Cách này trông giống như tiền tăng bằng phép cộng.


Trường hợp 2: Nhận lãi 2 lần/năm

Mỗi 6 tháng, bạn nhận 50% lãi. Điểm quan trọng là:

lãi của kỳ trước được nhập vào gốc để tính lãi cho kỳ sau.

Ở kỳ thứ hai, tiền không còn được tính trên số tiền ban đầu, mà được tính trên kết quả của kỳ trước:

$$ \text{Sau kỳ 1:}\quad 1 \times (1 + 0.5) $$

$$ \text{Sau kỳ 2:}\quad \bigl[1 \times (1 + 0.5)\bigr] \times (1 + 0.5) $$

$$ = 1 \times (1 + 0.5)^2 $$

Cuối năm:

$$ 1 \times (1 + 0.5)^2 = 2.25 $$

Tiền nhiều hơn, dù lãi suất không đổi.


Trường hợp 3: Nhận lãi hàng tháng (12 lần/năm)

Mỗi tháng, bạn nhận:

$$ \frac{100\%}{12} $$

Cuối năm:

$$ 1 \times \left(1 + \frac{1}{12}\right)^{12} \approx 2.613 $$

Tiền tăng không phải vì lãi cao hơn, mà vì lãi được nhân lên trên chính nó.


Trường hợp 4: Nhận lãi hàng ngày (365 lần/năm)

Cuối năm:

$$ 1 \times \left(1 + \frac{1}{365}\right)^{365} \approx 2.714 $$

Càng chia nhỏ thời gian, bạn càng tận dụng được hiệu ứng nhân.


Bản chất thật sự của tăng trưởng

Điều quan trọng không phải là con số cuối cùng, mà là cấu trúc chung:

$$ 1 \times (1 + r)^n $$

Tiền không tăng bằng cách cộng từng phần, mà tăng bằng cách liên tục nhân với một tỷ lệ.

Đây chính là bản chất của tăng trưởng nhân.


Khi thời gian được chia vô hạn

Nếu việc trả lãi diễn ra liên tục từng khoảnh khắc, thì biểu thức trên hội tụ về:

$$ \lim_{n \to \infty} \left(1 + \frac{1}{n}\right)^n = e $$

Và giá trị cuối cùng là:

$$ 1 \times e $$

Số $e$ sinh ra từ chính bài toán này, không phải do toán học bịa ra.


Log xuất hiện để làm gì?

Khi một đại lượng tăng theo kiểu:

$$ x_{t+1} = x_t \times (1 + r) $$

thì việc nhân lặp lại qua thời gian rất khó phân tích trực tiếp.

Log được sinh ra để xử lý đúng kiểu tăng trưởng này:

$$ \ln(x_{t+1}) = \ln(x_t) + \ln(1 + r) $$

Phép nhân theo thời gian biến thành phép cộng.

Đây là lý do log tồn tại: để con người làm việc được với những thứ tăng theo kiểu nhân.

4. Vì sao lại có nhiều loại log?

Ta có thể dùng log với bất kỳ cơ số nào:

$$ \log_2(x),\quad \log_{10}(x),\quad \log_3(x),\ldots $$

Các hàm này có hình dạng giống nhau. Khác nhau chủ yếu ở thang đo.

Câu hỏi quan trọng là:

Tại sao khoa học và tài chính lại chọn ln?


5. ln là gì, và vì sao gọi là “tự nhiên”?

ln là log cơ số $e$, với:

$$ e \approx 2.71828 $$

Số $e$ sinh ra từ bài toán lãi kép liên tục:

$$ \lim_{n \to \infty} \left(1 + \frac{1}{n}\right)^n = e $$

Điều này có nghĩa là:

ln đo tăng trưởng liên tục theo đúng đơn vị thời gian.


6. So sánh ln(x) và log10(x)

Khi vẽ $ \ln(x) $ và $ \log_{10}(x) $:

  • Hình dạng gần như giống nhau
  • Không có cái nào “đúng” hơn

Nhưng:

Chỉ với ln, tốc độ thay đổi tại $x = 1$ đúng bằng 1:

$$ \left.\frac{d}{dx}\ln(x)\right|_{x=1} = 1 $$

Đây là lý do ln được gọi là “tự nhiên”.


7. Log làm dữ liệu dễ phân tích hơn

Nếu giá tăng theo tỷ lệ:

$$ P_t = P_0 \times (1+r)^t $$

thì đồ thị $P_t$ sẽ cong và ngày càng dốc.

Nhưng khi lấy log:

$$ \ln(P_t) = \ln(P_0) + t \ln(1+r) $$

Tăng trưởng nhân trở thành tuyến tính theo thời gian.

Log không làm méo dữ liệu — log làm lộ cấu trúc tăng trưởng thật.


8. Kết nối với log-return

Log-return được định nghĩa là:

$$ r_t = \ln\left(\frac{P_t}{P_{t-1}}\right) $$

Nó cho phép cộng dồn theo thời gian:

$$ \ln\left(\frac{P_T}{P_0}\right) = \sum_{t=1}^{T} r_t $$

Đây là lý do log-return là chuẩn trong tài chính định lượng.


9. Một câu để nhớ lâu

Giá tăng theo nhân, thời gian trôi theo cộng.
Log là cây cầu nối hai thứ đó.

Khi hiểu điều này, $\ln(1.01)$ không còn là công thức, mà là điều hiển nhiên.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

[ASP.NET MVC] Authentication và Authorize

Một trong những vấn đề bảo mật cơ bản nhất là đảm bảo những người dùng hợp lệ truy cập vào hệ thống. ASP.NET đưa ra 2 khái niệm: Authentication và Authorize Authentication xác nhận bạn là ai. Ví dụ: Bạn có thể đăng nhập vào hệ thống bằng username và password hoặc bằng ssh. Authorization xác nhận những gì bạn có thể làm. Ví dụ: Bạn được phép truy cập vào website, đăng thông tin lên diễn đàn nhưng bạn không được phép truy cập vào trang mod và admin.

ASP.NET MVC: Cơ bản về Validation

Validation (chứng thực) là một tính năng quan trọng trong ASP.NET MVC và được phát triển trong một thời gian dài. Validation vắng mặt trong phiên bản đầu tiên của asp.net mvc và thật khó để tích hợp 1 framework validation của một bên thứ 3 vì không có khả năng mở rộng. ASP.NET MVC2 đã hỗ trợ framework validation do Microsoft phát triển, tên là Data Annotations. Và trong phiên bản 3, framework validation đã hỗ trợ tốt hơn việc xác thực phía máy khách, và đây là một xu hướng của việc phát triển ứng dụng web ngày nay.

Tổng hợp một số kiến thức lập trình về Amibroker

Giới thiệu về Amibroker Amibroker theo developer Tomasz Janeczko được xây dựng dựa trên ngôn ngữ C. Vì vậy bộ code Amibroker Formula Language sử dụng có syntax khá tương đồng với C, ví dụ như câu lệnh #include để import hay cách gói các object, hàm trong các block {} và kết thúc câu lệnh bằng dấu “;”. AFL trong Amibroker là ngôn ngữ xử lý mảng (an array processing language). Nó hoạt động dựa trên các mảng (các dòng/vector) số liệu, khá giống với cách hoạt động của spreadsheet trên excel.