Chuyển đến nội dung chính

Bài đăng

AutoMapper → Mapperly trong ASP.NET MVC

1. Bối cảnh Trong nhiều năm, AutoMapper gần như là tiêu chuẩn mặc định khi làm mapping trong .NET. Viết ít code, config một lần, chạy mọi nơi. Nhưng khi: AutoMapper chuyển dần sang hướng commercial Runtime mapping gây khó debug Performance không còn tối ưu cho hệ thống lớn → nhiều team bắt đầu chuyển sang hướng compile-time mapping . Một trong những lựa chọn nổi bật hiện nay: Mapperly . 2. Bài toán thực tế (ASP.NET MVC) Tạo project File > New Project > ASP.NET Web Application (.NET Framework) Name : ProductCatalog.Web Framework: .NET Framework 4.8 Template : MVC Cấu trúc dự án: ProductCatalog.Web/ ├── App_Start/ │ ├── BundleConfig.cs │ ├── FilterConfig.cs │ └── RouteConfig.cs ├── Controllers/ │ └── HomeController.cs ├── Models/ ├── Views/ ├── Global.asax └── Web.config Cài đặt packages: # Package Manager Console Install-Package AutoMapper Chúng ta sẽ tạo lần lượt các file như sau: ProductCatalog.Web/ ├── App_Start/ │ ├── RouteConfig.cs │ ├...
Các bài đăng gần đây

Hướng dẫn dùng GitHub Copilot + Custom Instruction trong Visual Studio 2026

Trong các dự án enterprise .NET, chúng ta thường có: Coding convention riêng Architecture pattern riêng Folder structure riêng Vấn đề là GitHub Copilot thường generate code theo pattern phổ biến trên internet , chứ không theo convention của project. Trong bài viết này mình thử nghiệm một cách “huấn luyện nhẹ” Copilot để nó tuân theo structure của project. Setup GitHub Copilot trong Visual Studio 2026 Tạo file copilot-instructions.md Structured prompt với constraints Setup GitHub Copilot trong Visual Studio 2026 Đăng nhập GitHub View → GitHub Copilot Chat Login GitHub account của bạn. Copilot sẽ hoạt động nếu bạn có: Copilot Individual Copilot Business Copilot Enterprise Test Copilot Tạo file: TestRepository.cs Viết comment: // create a generic repository for EF Core Nếu Copilot gợi ý code → setup thành công. Vấn đề khi dùng Copilot trong dự án thật Mục tiêu là rewrite theo pattern: Entity Framework Repository Pattern Unit Of Wo...

Giới thiệu Microsoft Access và ví dụ SQL cơ bản

Microsoft Access là hệ quản trị cơ sở dữ liệu dạng desktop thuộc bộ Microsoft Office. Nó thường được dùng cho các hệ thống nhỏ như quản lý nhân sự, quản lý kho, hoặc lưu dữ liệu từ máy chấm công. Trong bài viết này chúng ta sẽ: Tạo database đơn giản với 2 bảng Insert dữ liệu mẫu Thực hiện một số truy vấn SQL Tìm hiểu định dạng file Access cũ và mới 1. Tạo bảng Employees Bảng Employees lưu thông tin nhân viên. CREATE TABLE Employees ( EmployeeID AUTOINCREMENT PRIMARY KEY, FirstName TEXT(50), LastName TEXT(50), BirthDate DATETIME, Salary DOUBLE, Notes LONGTEXT, CreatedAt DATETIME ); Column Meaning EmployeeID ID tự tăng FirstName Tên LastName Họ BirthDate Ngày sinh Salary Lương Notes Ghi chú dài 2. Tạo bảng WorkLogs Bảng WorkLogs lưu thông tin giờ làm việc của nhân viên. CREATE TABLE WorkLogs ( LogID AUTOINCREMENT PRIMARY KEY, EmployeeID LONG, WorkDate DATETIME, HoursWorked INTEGER, Descr...

Python cho .NET Developer: pip, Virtual Environment và Flask

Nếu bạn là developer .NET, việc học Python sẽ dễ hơn nhiều khi có thể liên hệ với các khái niệm quen thuộc như NuGet, project dependency hay ASP.NET Minimal API. 1. pip là gì? pip là package manager của Python. Nó dùng để cài các thư viện giống như NuGet trong .NET. Cài Flask: pip install flask Kiểm tra các package đã cài: pip list 🧠 Mental Model pip ≈ NuGet. Pip là trình quản lý gói (package manager) tiêu chuẩn, không thể thiếu của Python, dùng để cài đặt, nâng cấp và quản lý các thư viện, phần mềm bổ sung không thuộc thư viện chuẩn từ Python Package Index (PyPI). Pip giúp đơn giản hóa quá trình phát triển, cho phép cài đặt nhanh các thư viện bên thứ ba (như pandas, requests) qua dòng lệnh 2. Virtual Environment là gì? Python thường được cài global trong hệ thống. Nếu nhiều project dùng version thư viện khác nhau sẽ dễ xảy ra xung đột. Virtual Environment (venv) tạo ra một môi trường Python riêng cho từng project. Tạo environment: python...

Tự phát triển Nuget package bằng C# .NET

Trong quá trình phát triển phần mềm, chúng ta thường viết những đoạn code có thể tái sử dụng nhiều lần: Các hàm thống kê Utility functions Helper cho ML pipelines Feature engineering Tuy nhiên nếu các đoạn code này nằm rải rác trong nhiều repository, việc bảo trì sẽ trở nên khó khăn. Giải pháp tốt nhất là đóng gói chúng thành một thư viện (library) và phát hành dưới dạng NuGet package. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi qua toàn bộ quy trình: Idea → Library → GitHub → CI/CD → NuGet Dựa trên kinh nghiệm thực tế khi xây dựng thư viện QuantEdge. Vì sao nên tạo NuGet Package? NuGet là hệ thống quản lý package chính thức của .NET ecosystem. Việc đóng gói code thành NuGet mang lại nhiều lợi ích.  Code Reusability  Easy Distribution  Version Control NuGet hỗ trợ Semantic Versioning: 1.0.0 → first version 1.0.1 → bug fix 1.1.0 → add feature 2.0.0 → breaking change Thiết kế kiến trúc project Trước khi viết code, nên tổ chức repository theo cấu trúc chuẩn. Ví ...

Machine Learning: Từ Feature thô đến Feature có ý nghĩa - Part 3

Lời mở đầu Trong Machine Learning, thuật toán hiếm khi là vấn đề. Dữ liệu và cách biểu diễn dữ liệu mới là yếu tố quyết định. Bài viết này phân tích một mô hình Binary Classification đơn giản trong ML.NET để chỉ ra: Vì sao Accuracy có thể gây hiểu nhầm Vì sao Recall 100% có thể là dấu hiệu nguy hiểm Vì sao Feature Engineering mới là đòn bẩy thực sự Các bài viết khác Machine Learning: Học Machine Learning từ góc nhìn Developer - Part 1 Machine Learning: Từ Đường Thẳng, Vector đến Classification - Part 2 1. Bài toán Ta có dữ liệu: Duration – thời gian khách ở lại website IsPurchased – có mua hàng hay không public class CustomerData { [LoadColumn(0)] public float Duration { get; set; } [LoadColumn(1)] public bool IsPurchased { get; set; } } Mục tiêu: Dự đoán IsPurchased . 2. Setup Pipeline đơn giản var mlContext = new MLContext(); var data = mlContext.Data.LoadFromTextFile<CustomerData>( fileName, hasHeader: true, s...

Walk-Forward là gì?

Trong Machine Learning cổ điển, khi muốn kiểm tra độ ổn định của mô hình, chúng ta thường dùng K-Fold Cross-Validation . Chúng ta xáo trộn dữ liệu, chia làm K phần và huấn luyện. Tuy nhiên, nếu bạn áp dụng cách này cho dữ liệu chuỗi thời gian (Time Series) như dự báo thời tiết, lượng điện tiêu thụ hay lưu lượng server, bạn đang mắc một sai lầm nghiêm trọng: Data Leakage (Rò rỉ dữ liệu). Lý do đơn giản: Bạn không thể dùng dữ liệu của "ngày mai" để dạy cho mô hình dự đoán "hôm nay". Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu về Walk-Forward Validation (WFV) và Walk-Forward Optimization (WFO) – tiêu chuẩn vàng để kiểm thử các mô hình phụ thuộc thời gian, đi kèm ví dụ thực tế sử dụng .NET 10 và ML.NET . 1. Walk-Forward Validation (WFV) là gì? Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trên dòng thời gian. Bạn chỉ biết quá khứ và muốn dự đoán tương lai gần. WFV mô phỏng chính xác quá trình này. Thay vì xáo trộn dữ liệu ngẫu nhiên, WFV sử dụng một "cửa sổ trượt" (sliding...