Chuyển đến nội dung chính

Tự phát triển Nuget package bằng C# .NET

Trong quá trình phát triển phần mềm, chúng ta thường viết những đoạn code có thể tái sử dụng nhiều lần:

  • Các hàm thống kê
  • Utility functions
  • Helper cho ML pipelines
  • Feature engineering

Tuy nhiên nếu các đoạn code này nằm rải rác trong nhiều repository, việc bảo trì sẽ trở nên khó khăn.

Giải pháp tốt nhất là đóng gói chúng thành một thư viện (library) và phát hành dưới dạng NuGet package.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi qua toàn bộ quy trình:

Idea → Library → GitHub → CI/CD → NuGet
Dựa trên kinh nghiệm thực tế khi xây dựng thư viện QuantEdge.

Vì sao nên tạo NuGet Package?

NuGet là hệ thống quản lý package chính thức của .NET ecosystem.

Việc đóng gói code thành NuGet mang lại nhiều lợi ích.

  •  Code Reusability
  •  Easy Distribution
  •  Version Control

NuGet hỗ trợ Semantic Versioning:

1.0.0 → first version
1.0.1 → bug fix
1.1.0 → add feature
2.0.0 → breaking change  

Thiết kế kiến trúc project

Trước khi viết code, nên tổ chức repository theo cấu trúc chuẩn.

Ví dụ:

QuantEdge
│
├─ src
│   └─ QuantEdge
│       QuantEdge.csproj
│
├─ tests
│   └─ QuantEdge.Tests
│
├─ docs
│
├─ .github
│   └─ workflows
│
├─ QuantEdge.slnx
├─ README.md
└─ LICENSE

Nguyên tắc quan trọng:

  • Prefer static classes
  • Prefer pure functions
  • Avoid unnecessary state

Cấu hình file .csproj

Để package hiển thị chuyên nghiệp trên NuGet, cần thêm metadata vào .csproj.
<PropertyGroup>
	<TargetFramework>net10.0</TargetFramework>
	<PackageId>YourRepo</PackageId>
	<Version>1.0.0</Version>
	<Authors>YourName</Authors>
	<Description>
		Quantitative analytics utilities for .NET developers.
	</Description>
	<PackageLicenseExpression>MIT</PackageLicenseExpression>
	<RepositoryUrl>
		https://github.com/yourname/your-repo
	</RepositoryUrl>
	<GeneratePackageOnBuild>true</GeneratePackageOnBuild>
	<PackageReadmeFile>README.md</PackageReadmeFile>
</PropertyGroup>
Lưu ý: khi bạn muốn publish version mới, bạn vào file csproj, cập nhật lại tag Version

Unit Testing

Với thư viện tính toán, unit test là bắt buộc. Framework phổ biến nhất trong .NET hiện nay là xUnit.net

Ví dụ

public class CorrelationTests
{
    [Fact]
    public void PerfectPositiveCorrelation()
    {
        double[] x = {1,2,3,4};
        double[] y = {2,4,6,8};

        var corr = Correlation.Pearson(x,y);

        Assert.Equal(1, corr, 5);
    }
}

Build NuGet Package

Sau khi viết xong thư viện, có thể tạo package bằng:
dotnet pack -c Release
Hoặc bạn có thể set GeneratePackageOnBuild ở file *.csproj
<GeneratePackageOnBuild>True</GeneratePackageOnBuild>
Kết quả:
bin/Release/QuantEdge.1.0.0.nupkg
Đây chính là file NuGet package.

Publish lên NuGet.org

Bạn cần tạo API key

Sau khi test xong, bạn có thể publish package.

dotnet nuget push bin/Release/QuantEdge.1.0.0.nupkg --api-key YOUR_API_KEY --source https://api.nuget.org/v3/index.json
Package sẽ xuất hiện trên NuGet trong vài phút.

Bạn có thể vào trang nuget để kiểm tra trạng thái package đã publish lên

Tự động hóa với GitHub Actions

Để tránh publish thủ công, chúng ta có thể dùng CI/CD.

Ví dụ workflow:

Build source code:
name: Build

on:
  push:
    branches: [ main ]
  pull_request:

jobs:

  build:
    runs-on: ubuntu-latest

    steps:

    - uses: actions/checkout@v4

    - name: Setup .NET
      uses: actions/setup-dotnet@v4
      with:
        dotnet-version: 10.0.x

    - name: Restore
      run: dotnet restore

    - name: Build
      run: dotnet build --no-restore --configuration Release

    - name: Test
      run: dotnet test --no-build --configuration Release
Publish:
name: Publish NuGet

on:
  push:
    tags:
      - 'v*'

jobs:

  publish:

    runs-on: ubuntu-latest

    steps:

    - uses: actions/checkout@v4

    - name: Setup .NET
      uses: actions/setup-dotnet@v4
      with:
        dotnet-version: 10.0.x

    - name: Restore
      run: dotnet restore

    - name: Build
      run: dotnet build -c Release

    - name: Pack
      run: dotnet pack -c Release -o ./artifacts

    - name: Publish
      run: dotnet nuget push ./artifacts/*.nupkg --api-key ${{ secrets.NUGET_API_KEY }} --source https://api.nuget.org/v3/index.json
Bạn cần tạo:
git tag v1.0.0
git push origin v1.0.0

Tự động hóa Version với Git Tag

Ở phần trước, chúng ta khai báo version trực tiếp trong file .csproj. Điều này hoạt động tốt với project nhỏ, nhưng khi CI/CD được áp dụng, việc sửa version thủ công trở nên bất tiện.

Giải pháp phổ biến là để Git Tag trở thành nguồn quản lý version duy nhất. GitHub Actions sẽ tự động đọc tag và truyền version vào quá trình build.

🧠 Mental Model

Code → Git Tag → CI Pipeline → NuGet Package

Version không nên nằm rải rác trong code. Version nên được quản lý ở Git level.

Cập nhật file .csproj

Thay vì hard-code version, ta cho phép nhận version từ bên ngoài.


<PropertyGroup>
  <TargetFramework>net10.0</TargetFramework>

  <Version Condition="'$(VERSION)' != ''">$(VERSION)</Version>
  <Version Condition="'$(VERSION)' == ''">1.0.0</Version>

  <Authors>anbinhtrong</Authors>
</PropertyGroup>

Ý nghĩa:

  • Nếu pipeline truyền biến VERSION → package sẽ dùng version đó
  • Nếu không có biến → mặc định dùng 1.0.0

Điều này giúp project vẫn build được khi chạy local.

Biến môi trường trong GitHub Actions

GitHub Actions cung cấp nhiều environment variables chứa thông tin về repository, commit, branch và workflow.

Các biến này rất hữu ích để tự động build, versioning hoặc deploy.

Một số biến quan trọng

  • GITHUB_REPOSITORY – tên repository
  • GITHUB_SHA – commit hash
  • GITHUB_REF – ref đầy đủ (branch hoặc tag)
  • GITHUB_REF_NAME – tên branch hoặc tag
  • GITHUB_RUN_NUMBER – số lần workflow chạy
  • RUNNER_OS – hệ điều hành của runner

Ví dụ nếu bạn tạo tag:

git tag v1.0.3

GitHub Actions sẽ nhận được:

GITHUB_REF = refs/tags/v1.0.3
GITHUB_REF_NAME = v1.0.3

Trích xuất Version từ Git Tag

Chúng ta có thể sử dụng biến GITHUB_REF_NAME để lấy version từ tag.

- name: Extract version
  run: echo "VERSION=${GITHUB_REF_NAME#v}" >> $GITHUB_ENV

Nếu tag là v1.2.0, pipeline sẽ tạo biến:

VERSION = 1.2.0

Truyền Version vào dotnet build

Sau khi có biến VERSION, ta truyền nó vào lệnh build và pack.

- name: Build
  run: dotnet build -c Release /p:Version=$VERSION

- name: Pack
  run: dotnet pack -c Release -o ./artifacts /p:Version=$VERSION

Khi đó NuGet package được tạo ra sẽ có version chính xác từ Git Tag.

QuantEdge.1.2.0.nupkg

Quy trình release mới

Sau khi thiết lập xong, việc phát hành version mới chỉ cần một bước duy nhất:

git tag v1.2.0
git push origin v1.2.0

GitHub Actions sẽ tự động:

  • Detect Git Tag
  • Extract Version
  • Build library
  • Pack NuGet package
  • Publish lên NuGet.org
🧠 Mental Model

Git Tag đóng vai trò như một "release marker".

Mỗi tag tương ứng với một version của thư viện. CI/CD pipeline sẽ đảm nhiệm phần build và publish.

Hai cách truyền Version trong GitHub Actions

Trong workflow phía trên, chúng ta có thể truyền version vào lệnh dotnet build bằng cú pháp:

dotnet build -c Release /p:Version=${{ steps.meta.outputs.VERSION }}

GitHub Actions thực tế hỗ trợ hai cách để sử dụng giá trị trong workflow:

  • GitHub Expression
  • Environment Variable

Cách 1: GitHub Expression

GitHub Expression sử dụng cú pháp ${{ ... }}. Giá trị sẽ được GitHub thay thế trước khi shell chạy script.

- name: Build
  run: dotnet build -c Release /p:Version=${{ steps.meta.outputs.VERSION }}

Ví dụ nếu version là 1.2.0, GitHub sẽ biến lệnh trên thành:

dotnet build -c Release /p:Version=1.2.0

Cách này rất gọn và thường được dùng khi giá trị chỉ xuất hiện một lần.

Cách 2: Environment Variable

Một cách khác là lưu version vào biến môi trường.

- name: Set version
  run: echo "VERSION=${{ steps.meta.outputs.VERSION }}" >> $GITHUB_ENV

Sau đó có thể dùng trong các bước tiếp theo:

- name: Build
  run: dotnet build -c Release /p:Version=$VERSION

- name: Pack
  run: dotnet pack -c Release -o ./artifacts /p:Version=$VERSION

Ở đây $VERSION là biến môi trường của shell.

So sánh hai cách

Cách Cú pháp Ưu điểm Nhược điểm
GitHub Expression ${{ steps.meta.outputs.VERSION }} Ngắn gọn, rõ ràng Lặp lại nếu dùng nhiều lần
Environment Variable $VERSION Dễ tái sử dụng Cần thêm bước set biến
🧠 Mental Model

${{ }} → được GitHub Actions xử lý trước khi chạy script

$VAR → được shell xử lý khi script chạy

Nên dùng cách nào?

Nếu giá trị chỉ được dùng một lần, cách đơn giản nhất là dùng GitHub Expression:

${{ steps.meta.outputs.VERSION }}

Nếu giá trị được dùng nhiều lần trong workflow (build, pack, publish), việc lưu vào environment variable sẽ giúp workflow gọn gàng hơn:

$VERSION

Trong các pipeline CI/CD thực tế, nhiều project thường kết hợp cả hai cách:

  • Dùng ${{ }} để lấy dữ liệu từ step
  • Lưu vào $GITHUB_ENV để tái sử dụng trong nhiều bước
Ngoài ra, bạn nên xóa dòng này trong file *.csproj, vì sẽ có những commit không có version, quá trình build project sẽ luôn tạo package:
<GeneratePackageOnBuild>True</GeneratePackageOnBuild>

Kết luận

Việc tự phát triển NuGet package mang lại nhiều lợi ích cho developer:

  • Tái sử dụng code giữa nhiều project
  • Phát hành thư viện một cách chuyên nghiệp
  • Tự động hóa build và release

Với GitHub Actions và Git Tag, quy trình phát hành package trở nên rất gọn gàng:

Write Code → Commit → Git Tag → CI/CD → NuGet

Đây là workflow được nhiều thư viện .NET lớn sử dụng.

Hy vọng bài viết này giúp bạn bắt đầu xây dựng thư viện của riêng mình.

Chúc các bạn thành công!

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

[ASP.NET MVC] Authentication và Authorize

Một trong những vấn đề bảo mật cơ bản nhất là đảm bảo những người dùng hợp lệ truy cập vào hệ thống. ASP.NET đưa ra 2 khái niệm: Authentication và Authorize Authentication xác nhận bạn là ai. Ví dụ: Bạn có thể đăng nhập vào hệ thống bằng username và password hoặc bằng ssh. Authorization xác nhận những gì bạn có thể làm. Ví dụ: Bạn được phép truy cập vào website, đăng thông tin lên diễn đàn nhưng bạn không được phép truy cập vào trang mod và admin.

ASP.NET MVC: Cơ bản về Validation

Validation (chứng thực) là một tính năng quan trọng trong ASP.NET MVC và được phát triển trong một thời gian dài. Validation vắng mặt trong phiên bản đầu tiên của asp.net mvc và thật khó để tích hợp 1 framework validation của một bên thứ 3 vì không có khả năng mở rộng. ASP.NET MVC2 đã hỗ trợ framework validation do Microsoft phát triển, tên là Data Annotations. Và trong phiên bản 3, framework validation đã hỗ trợ tốt hơn việc xác thực phía máy khách, và đây là một xu hướng của việc phát triển ứng dụng web ngày nay.

Tổng hợp một số kiến thức lập trình về Amibroker

Giới thiệu về Amibroker Amibroker theo developer Tomasz Janeczko được xây dựng dựa trên ngôn ngữ C. Vì vậy bộ code Amibroker Formula Language sử dụng có syntax khá tương đồng với C, ví dụ như câu lệnh #include để import hay cách gói các object, hàm trong các block {} và kết thúc câu lệnh bằng dấu “;”. AFL trong Amibroker là ngôn ngữ xử lý mảng (an array processing language). Nó hoạt động dựa trên các mảng (các dòng/vector) số liệu, khá giống với cách hoạt động của spreadsheet trên excel.