Chuyển đến nội dung chính

AutoMapper → Mapperly trong ASP.NET MVC - Part 2

.NET Framework 4.8 ASP.NET MVC 5 Mapperly AutoMapper Source Generator

Đây là phần 2 trong series modernize ASP.NET MVC 5 trên .NET Framework 4.8.

Part 1, chúng ta đã migrate project sang SDK-style .csproj.

Bây giờ nền móng đã sạch, có thể bắt đầu tối ưu phần “đụng nhiều nhất mỗi ngày”: mapping giữa entity và ViewModel.


1. Vì sao nên thay AutoMapper?

AutoMapper rất tiện — nhưng cũng có những trade-off:

  • Mapping diễn ra ở runtime → khó debug
  • Logic bị “giấu” trong config
  • Performance không tối ưu trong một số case

Khi project lớn dần, những vấn đề này bắt đầu rõ ràng hơn.

Giải pháp thay thế: compile-time mapping.

Một trong những thư viện nổi bật: Mapperly.


2. Mapperly là gì?

Mapperly sử dụng Source Generator để generate code mapping ngay lúc build.

Nghĩa là:

  • Không còn reflection
  • Không còn runtime mapping
  • Mapping = code C# thật (có thể debug)

Hiểu đơn giản: thay vì “config mapping”, bạn “viết mapping — và tool generate phần còn lại”.


3. Cài đặt Mapperly

Install-Package Riok.Mapperly

Quan trọng: đây là source generator → chạy lúc compile.


4. Domain và ViewModel

public class Category
{
    public int Id { get; set; }
    public string Name { get; set; }
}

public class Product
{
    public int Id { get; set; }
    public string Name { get; set; }
    public decimal Price { get; set; }
    public int Stock { get; set; }
    public DateTime CreatedAt { get; set; }

    public Category Category { get; set; }
}
public class ProductViewModel
{
    public int Id { get; set; }
    public string Name { get; set; }

    public string PriceDisplay { get; set; }
    public string StockStatus { get; set; }
    public string CategoryName { get; set; }
    public string CreatedAtDisplay { get; set; }
}

5. AutoMapper (trước khi migrate)

CreateMap<Product, ProductViewModel>()
    .ForMember(d => d.CategoryName,
        opt => opt.MapFrom(s => s.Category.Name))
    .ForMember(d => d.PriceDisplay,
        opt => opt.MapFrom(s =>
            s.Price.ToString("N0") + " ₫"))
    .ForMember(d => d.StockStatus,
        opt => opt.MapFrom(s =>
            s.Stock > 0 ? "In stock" : "Out of stock"))
    .ForMember(d => d.CreatedAtDisplay,
        opt => opt.MapFrom(s =>
            s.CreatedAt.ToString("dd/MM/yyyy")));

Vấn đề: logic mapping bị “giấu” trong config.


6. Mapperly (sau khi migrate)

Tạo mapper:

using Riok.Mapperly.Abstractions;

[Mapper]
public partial class ProductMapper
{
    public partial ProductViewModel ToDto(Product product);

    private string MapPriceDisplay(decimal price)
        => price.ToString("N0") + " ₫";

    private string MapStockStatus(int stock)
        => stock > 0 ? "In stock" : "Out of stock";

    private string MapCreatedAtDisplay(DateTime createdAt)
        => createdAt.ToString("dd/MM/yyyy");
}

Mapperly sẽ tự generate code tương đương:

// generated (simplified)
public partial class ProductMapper
{
    public partial ProductViewModel ToDto(Product product)
    {
        return new ProductViewModel
        {
            Id = product.Id,
            Name = product.Name,
            CategoryName = product.Category.Name,
            PriceDisplay = MapPriceDisplay(product.Price),
            StockStatus = MapStockStatus(product.Stock),
            CreatedAtDisplay = MapCreatedAtDisplay(product.CreatedAt)
        };
    }
}

Không còn magic. Tất cả là C# thuần.


7. So sánh nhanh

Tiêu chíAutoMapperMapperly
Thời điểm mappingRuntimeCompile-time
DebugKhóDễ
PerformanceTrung bìnhTốt hơn
Độ rõ ràngConfig-basedCode-based

8. Mapping ngược (form submit)

Ví dụ: tạo Product từ form:

public class ProductCreateViewModel
{
    public string Name { get; set; }
    public decimal Price { get; set; }
    public int Stock { get; set; }
}
[Mapper]
public partial class ProductMapper
{
    public partial Product ToEntity(ProductCreateViewModel model);

    private DateTime MapCreatedAt()
        => DateTime.Now;

    private bool MapIsActive()
        => true;
}

Không cần .ReverseMap(), chỉ cần define method rõ ràng.


9. Dùng trong Controller

public class ProductController : Controller
{
    private readonly ProductMapper _mapper = new ProductMapper();

    public ActionResult Index()
    {
        var products = _service.GetAll();

        var result = products
            .Select(p => _mapper.ToDto(p))
            .ToList();

        return View(result);
    }
}

Không cần config global, không cần init.


10. Kết luận

AutoMapper vẫn là một tool tốt — đặc biệt với project nhỏ.

Nhưng với project cần:

  • Dễ debug
  • Performance tốt
  • Code rõ ràng

Mapperly là một lựa chọn rất đáng cân nhắc.

Sau Part 1 + Part 2, bạn đã:

  • Có project SDK-style sạch
  • Mapping rõ ràng, compile-time

Và quan trọng nhất: codebase đã sẵn sàng cho các bước nâng cấp lớn hơn.


Tổng kết series

  • Part 1: dọn nền project (SDK-style)
  • Part 2: tối ưu mapping (Mapperly)

Hai bước nhỏ — nhưng impact rất lớn về lâu dài.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

[ASP.NET MVC] Authentication và Authorize

Một trong những vấn đề bảo mật cơ bản nhất là đảm bảo những người dùng hợp lệ truy cập vào hệ thống. ASP.NET đưa ra 2 khái niệm: Authentication và Authorize Authentication xác nhận bạn là ai. Ví dụ: Bạn có thể đăng nhập vào hệ thống bằng username và password hoặc bằng ssh. Authorization xác nhận những gì bạn có thể làm. Ví dụ: Bạn được phép truy cập vào website, đăng thông tin lên diễn đàn nhưng bạn không được phép truy cập vào trang mod và admin.

ASP.NET MVC: Cơ bản về Validation

Validation (chứng thực) là một tính năng quan trọng trong ASP.NET MVC và được phát triển trong một thời gian dài. Validation vắng mặt trong phiên bản đầu tiên của asp.net mvc và thật khó để tích hợp 1 framework validation của một bên thứ 3 vì không có khả năng mở rộng. ASP.NET MVC2 đã hỗ trợ framework validation do Microsoft phát triển, tên là Data Annotations. Và trong phiên bản 3, framework validation đã hỗ trợ tốt hơn việc xác thực phía máy khách, và đây là một xu hướng của việc phát triển ứng dụng web ngày nay.

Tổng hợp một số kiến thức lập trình về Amibroker

Giới thiệu về Amibroker Amibroker theo developer Tomasz Janeczko được xây dựng dựa trên ngôn ngữ C. Vì vậy bộ code Amibroker Formula Language sử dụng có syntax khá tương đồng với C, ví dụ như câu lệnh #include để import hay cách gói các object, hàm trong các block {} và kết thúc câu lệnh bằng dấu “;”. AFL trong Amibroker là ngôn ngữ xử lý mảng (an array processing language). Nó hoạt động dựa trên các mảng (các dòng/vector) số liệu, khá giống với cách hoạt động của spreadsheet trên excel.