Chuyển đến nội dung chính

Bài đăng

Đang hiển thị bài đăng từ Tháng 9, 2026

AI Skill — Đóng Gói Quy Trình Làm Việc Cho AI

Khi bắt đầu sử dụng AI trong development, chúng ta thường làm việc bằng prompt: Review this C# code. Cách này rất tiện. Nhưng khi đưa AI vào làm việc trong một team, một vấn đề bắt đầu xuất hiện: cùng một loại công việc nhưng mỗi lần AI có thể xử lý theo một cách khác nhau. Bài viết này giải thích AI Skill là gì, tại sao Skill hữu ích trong môi trường team, cách tạo một Skill đơn giản và thực hành trực tiếp với một ví dụ C#. 1. Vấn đề: AI có thể xử lý cùng một công việc theo nhiều cách Hãy tưởng tượng team có một yêu cầu rất đơn giản: Review hàm tính Fibonacci bằng C#. Một developer gửi: Review this code. Một lần AI có thể tập trung vào performance. Một lần khác nó tập trung vào naming. Một lần khác nó có thể tự viết lại toàn bộ code. Ví dụ, cùng một hàm: public class Utils { public static int Fib(int n) { if (n == 0) return 0; if (n == 1) return 1; return Fib(n - 1) + Fib(n - 2); } } AI có thể đưa ra nhiều ...

Skill và Workflow là gì?

Khi sử dụng Antigravity để làm việc với AI Agent, hai khái niệm Skill và Workflow rất dễ gây nhầm lẫn. Có thể hiểu đơn giản: Skill = AI biết làm việc như thế nào. Workflow = AI phải thực hiện quy trình nào. 1. Skill là gì? Skill là một tập instruction giúp Agent biết cách thực hiện một loại công việc . Ví dụ, chúng ta muốn AI biết cách phân tích một screenshot UI. Ta tạo: .agent/ └── skills/ └── ui-analysis/ └── SKILL.md SKILL.md có thể viết: --- name: ui-analysis description: Analyze UI screenshots and create a UI specification. --- # UI Analysis When analyzing a UI screenshot: 1. Identify the page structure. 2. Identify layout regions. 3. Identify UI components. 4. Identify visible fields. 5. Identify visible states. 6. Distinguish visible information from assumptions. 7. Check whether similar components already exist. 8. Do not invent business rules. 9. Do not implement code. The result should be a structured UI specification. Skill này nói cho AI biết: "Nếu ...

Business Rule — Từ luật nghiệp vụ đến Source of Truth cho AI

1. Business Rule là gì? Trong quá trình phân tích nghiệp vụ, một trong những công việc quan trọng của BA là xác định: Business thực sự đang vận hành theo những luật nào? Business Rule là những quy tắc, chính sách, ràng buộc hoặc định nghĩa mà tổ chức đặt ra để kiểm soát hoặc định hướng hoạt động nghiệp vụ. Ví dụ: Khách hàng phải đủ 18 tuổi mới được mở tài khoản. Một thành viên tiêu chuẩn không được có quá 5 khoản mượn đang hoạt động. Một đơn hàng trên 500.000đ được miễn phí giao hàng. Một tài khoản bị khóa không được thực hiện giao dịch. Điểm quan trọng là Business Rule mô tả: Business cho phép gì, yêu cầu gì, cấm gì hoặc định nghĩa một khái niệm như thế nào. Nó không phụ thuộc vào việc hệ thống được xây bằng: .NET Java Python SQL Server PostgreSQL REST GraphQL 2. Business Rule không phải là Code Ví dụ business nói: Thành viên thường không được mượn quá 5 cuốn sách đang hoạt động. Business Rule: BR-BOR-001 A standard member must not have more than 5 active loans. Đây không phải : ...